Kết quả xét nghiệm CRP là một trong những cơ sở giúp bác sĩ đánh giá tình trạng viêm của cơ thể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của xét nghiệm CRP và giải đáp thắc mắc “chỉ số CRP bao nhiêu là nguy hiểm”, đồng thời gợi ý cho bạn cơ sở y tế uy tín để thực hiện loại xét nghiệm này.
1. Những trường hợp được chỉ định xét nghiệm CRP
Trước khi giải đáp thắc mắc “Chỉ số CRP bao nhiêu là nguy hiểm”, bài viết sẽ đưa ra thông tin về những trường hợp được chỉ định thực hiện loại xét nghiệm này.
Xét nghiệm CRP (C-reactive protein) dùng để đo mức độ protein C-reactive trong cơ thể. Từ kết quả của loại xét nghiệm này, bác sĩ có thể đánh giá được tình trạng viêm nhiễm hoặc những tổn thương mô đang xảy ra trong cơ thể.
Những trường hợp thường được bác sĩ chỉ định thực hiện xét nghiệm này bao gồm:
- Người có biểu hiện nghi ngờ nhiễm trùng như sốt cao, mệt mỏi, đau nhức toàn thân,...
- Người bệnh bị nhiễm trùng cấp tính hoặc mạn tính và cần được đánh giá về mức độ viêm nhiễm, chẳng hạn như bệnh nhân viêm phổi, người bị nhiễm trùng máu, viêm màng não.
- Các trường hợp cần được chẩn đoán và theo dõi các bệnh tự miễn.
- Trường hợp cần được kiểm tra về nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. (Khi sử dụng CRP độ nhạy cao: CRP-hs).
- Các trường hợp bị viêm nhiễm cần được theo dõi hiệu quả điều trị, đánh giá tình trạng viêm nhiễm có đang được kiểm soát tốt hay không.
- Các trường hợp sau phẫu thuật cũng cần thực hiện xét nghiệm CRP để kiểm tra xem có dấu hiệu nhiễm trùng sau mổ hoặc biến chứng viêm nhiễm hay không.
2. Xét nghiệm CRP có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
Ngoài yếu tố viêm nhiễm, kết quả xét nghiệm CRP còn có thể ảnh hưởng bởi những yếu tố khác, chẳng hạn như:
- Béo phì: Do những tế bào mỡ có thể gây kích thích phản ứng viêm nên những người thừa cân, béo phì thường có chỉ số CRP cao hơn những người có trọng lượng cơ thể vừa phải.
- Căng thẳng: Nếu đang gặp phải những áp lực, căng thẳng trong cuộc sống hay công việc, chỉ số CRP của bạn cũng có nguy cơ tăng cao hơn bình thường.
- Thuốc: Một số loại thuốc có thể góp phần làm giảm hoặc tăng chỉ số CRP chẳng hạn như statin và corticosteroid có thể làm hạ CRP; hormone estrogen hay thuốc tránh thai có thể làm CRP tăng nhẹ. Do đó, bạn nên cung cấp thông tin về các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ trước khi thực hiện loại xét nghiệm này.
- Tình trạng mang thai: Trong giai đoạn mang thai, chỉ số CRP của chị em có thể tăng nhẹ.
- Hút thuốc: Những chất độc hại trong khói thuốc có thể làm tăng nguy cơ viêm, mức độ viêm trong cơ thể và có thể làm tăng chỉ số CRP.
- Bệnh mạn tính: Chỉ số CRP cũng có thể tăng trong những trường hợp bị tiểu đường hoặc mắc các hội chứng chuyển hóa,..
- Chế độ ăn: Nếu bạn thường xuyên ăn đường tinh luyện, các món ăn có chứa nhiều chất béo bão hòa, chỉ số CRP cũng có nguy cơ tăng nhẹ.
- Tập luyện thể thao với cường độ mạnh cũng có thể gây tăng CRP tạm thời.
Các bác sĩ sẽ xem xét những yếu tố nêu trên kết hợp với kết quả xét nghiệm CRP và các triệu chứng lâm sàng của người bệnh để đánh giá chính xác nhất về vấn đề sức khỏe mà người bệnh đang gặp phải.
3. Chỉ số CRP bình thường là bao nhiêu? Chỉ số CRP bao nhiêu là nguy hiểm?
Những thắc mắc chung của rất nhiều người bệnh là “Chỉ số CRP bao nhiêu là bình thường”, “Chỉ số CRP bao nhiêu là nguy hiểm”.
Kết quả chỉ số của xét nghiệm này < 10 mg/L được đánh giá là bình thường. Chỉ số này tăng cao hơn mức bình thường là vấn đề mà người bệnh không nên chủ quan. Tuy nhiên, tùy từng mức độ tăng mà bác sĩ sẽ đánh giá chi tiết hơn về mức độ nguy hiểm mà người bệnh đang gặp phải. Cụ thể:
- Kết quả chỉ số CRP từ 10 - 40 mg/L: Được đánh giá là tăng nhẹ và nguyên nhân có thể là do tình trạng nhiễm trùng nhẹ.
- Kết quả chỉ số CRP từ 40 - 100 mg/L: Được đánh giá là tăng cao và nguyên nhân thường do bệnh tự miễn hoặc có thể gặp phải ở những trường hợp đang bị nhiễm trùng nặng.
- Kết quả chỉ số CRP trên 100 mg/L: Được đánh giá là tăng rất cao, ở mức nguy hiểm và nguyên nhân thường là do viêm mô nặng, nhiễm trùng huyết,...
Với những trường hợp chỉ số CRP tăng cao hơn bình thường, bác sĩ sẽ tư vấn thêm cho người bệnh và nếu cần thiết, có thể chỉ định thêm các kỹ thuật khác để xác định tình trạng của bệnh nhân, nguyên nhân gây bệnh và lên phác đồ điều trị phù hợp.