Tra cứu giá xét nghiệm
Tra cứu tên xét nghiệm, đơn giá và thời gian trả kết quả tại Medic Quảng Bình.
| Tên xét nghiệm | Đơn giá | Thời gian trả KQ |
|---|---|---|
| Đông máu (INR) | 100.000 đ | Sau 1 ngày |
| APTT | 100.000 đ | Sau 1 ngày |
| Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) | 80.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I) | 100.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng D-Dimer | 570.000 đ | Sau 1 ngày |
| Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) | 900.000 đ | 2-3 ngày |
| Định lượng Acid Folic | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Beta 2 Microglobulin | 210.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) | 200.000 đ | 2-4 ngày |
| Độ bão hòa Transferin | 200.000 đ | 2-4 ngày |
| Định lượng Transferin | 200.000 đ | 2-4 ngày |
| Định lượng G6PD | 230.000 đ | 2-4 ngày |
| Định lượng sắt huyết thanh | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Ferritin | 130.000 đ | 60 phút |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 18 chỉ số | 60.000 đ | 60 phút |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 25 chỉ số | 80.000 đ | 60 phút |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 160.000 đ | Sau 1 ngày |
| Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 50.000 đ | Sau 1 ngày |
| Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 50.000 đ | Sau 1 ngày |
| Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu | 90.000 đ | Sau 1 ngày |
| Máu lắng | 110.000 đ | Sau 1 ngày |
| Tổng phân tích nước tiểu | 50.000 đ | 60 phút |
| Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu | 30.000 đ | 60 phút |
| Cặn Addis | 40.000 đ | Sau 1 ngày |
| Độ tập trung tiểu cầu | 40.000 đ | Sau 1 ngày |
| Nhóm máu ABO | 70.000 đ | 60 phút |
| Nhóm máu Rh | 70.000 đ | 60 phút |
| Nhóm máu ABO-Rh | 100.000 đ | 60 phút |
| Nghiệm pháp Coombs trực tiếp | 120.000 đ | Sau 1 ngày |
| Nghiệm pháp Coombs gián tiếp | 120.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Acid Uric | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) | 1.050.000 đ | 2-4 ngày |
| Định lượng Albumin | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Alpha1 Antitrypsin | 140.000 đ | 2-4 ngày |
| Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 50.000 đ | Sau 1 ngày |
| Đo hoạt độ Amylase | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) | 850.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) | 300.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) | 300.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) | 280.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | 200.000 đ | 90 phút |
| Đo hoạt độ ALT (GPT) | 30.000 đ | 60 phút |
| Đo hoạt độ AST (GOT) | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Beta Crosslap | 220.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) | 160.000 đ | 60 phút |
| Bilirubin (TP, TT, GT) | 60.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Bilirubin trực tiếp | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Bilirubin gián tiếp | Liên hệ | 60 phút |
| Định lượng Bilirubin toàn phần | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Canxi toàn phần | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Canxi ion hóa | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Calcitonin | 250.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | 200.000 đ | 90 phút |
| Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 30.000 đ | 60 phút |
| Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 80.000 đ | Sau 1 ngày |
| Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) | 120.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng C-Peptid | 330.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Cortisol (máu) | 160.000 đ | 90 phút |
| Định lượng Cortisol (7h-10h) | 160.000 đ | 90 phút |
| Định lượng Cortisol (16h-20h) | 160.000 đ | 90 phút |
| Định lượng Cystatine C | 180.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) | 140.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Creatinin (máu) | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Cyfra 21-1 | 250.000 đ | 90 phút |
| Định lượng 25OH Vitamin D (D3) | 400.000 đ | 90 phút |
| Điện giải đồ (Na, K, Cl) | 100.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Ethanol (cồn) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Estradiol | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Fructosamin | 220.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng free bHCG | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | 110.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | 110.000 đ | 90 phút |
| Hormon sinh trưởng (GH tĩnh) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Hormon sinh trưởng (GH động) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Glucose | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Globulin | 40.000 đ | 60 phút |
| GGT | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) | 500.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng HbA1c | 130.000 đ | 60 phút |
| Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) | 500.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng LH (Luteinizing Hormone) | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) | 80.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Mg | 110.000 đ | 60 phút |
| Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng proBNP (NT-proBNP) | 650.000 đ | 60 phút |
| Định lượng PAPP-A (pregnancy-associated plasma protein A) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Pepsinogen I/II | 500.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Phospho (máu) | 110.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Pre-albumin | 180.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Pro-calcitonin | 600.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Prolactin | 180.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Protein toàn phần | 40.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Progesteron | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) | 410.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Free PSA _Total PSA | 370.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) | 280.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng RF (Rheumatoid Factor) | 80.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) | 250.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu | 200.000 đ | 2-4 ngày |
| Định lượng Sperm Antibody | 200.000 đ | Liên hệ |
| Định lượng T3 (Tri iodothyronine) | 110.000 đ | 90 phút |
| Định lượng T4 (Thyroxine) | 110.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Testosterol | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Tg (Thyroglobulin) | 300.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) | 650.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Triglycerid (máu) | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Troponin T hs | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng Troponin I | 220.000 đ | 2-4 ngày |
| Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | 110.000 đ | 90 phút |
| Định lượng Urê máu | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng Vitamin B12 | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | 100.000 đ | 60 phút |
| A/G (tỉ số Albumin /Globulin ) | 30.000 đ | 60 phút |
| Định lượng kẽm | 120.000 đ | 60 phút |
| VLDL-cholesterol | 50.000 đ | sau 1 ngày |
| Chlamydia test nhanh | 130.000 đ | sau 1 ngày |
| HBsAg test nhanh | 60.000 đ | 60 phút |
| HBsAg miễn dịch tự động | 100.000 đ | 60 phút |
| HBsAb định lượng | 110.000 đ | 60 phút |
| HBeAg miễn dịch tự động | 120.000 đ | Sau 1 ngày |
| HBeAb miễn dịch tự động | 120.000 đ | Sau 1 ngày |
| HCV Ab test nhanh | 60.000 đ | 60 phút |
| HCV Ab miễn dịch tự động | 230.000 đ | Sau 1 ngày |
| HAV Ab test nhanh | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| HEV Ab test nhanh | 150.000 đ | Sau 1 ngày |
| HIV Ag/Ab test nhanh | 100.000 đ | 60 phút |
| HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | 180.000 đ | 120 phút |
| Dengue Fever NS1 | 150.000 đ | 60 phút |
| Dengue Fever Antibody (IgM, IgG) | 150.000 đ | 60 phút |
| Dengue Fever (Combo NS1,IgM, IgG) | 300.000 đ | 60 phút |
| EV71 IgM/IgG test nhanh | 200.000 đ | Sau 1 ngày |
| Cúm A/B, COVID 19 test nhanh | 250.000 đ | 60 phút |
| Rotavirus test nhanh | 200.000 đ | 60 phút |
| Vi nấm soi tươi | 70.000 đ | 180 phút |
| Vi nấm nhuộm soi | 70.000 đ | 180 phút |
| Syphilis test nhanh | 70.000 đ | 60 phút |
| Syphilis miễn dịch tự động | 100.000 đ | sau 1 ngày |
| Giang mai (TPLA định lượng) | 260.000 đ | sau 2-3 ngày |
| TPHA định lượng (Không dùng) | 350.000 đ | sau 2-3 ngày |
| ANA miễn dịch tự động | 300.000 đ | sau 2-3 ngày |
| Anti-dsDNA định lượng | 300.000 đ | sau 2-3 ngày |
| ANA Profile 23 IgG (IFT) | 3.200.000 đ | sau 3-4 ngày |
| ANCA IFT/Kidney Screening | 1.400.000 đ | sau 2-4 ngày |
| ANCA Screen (Anti Neutrophil Cytoplasmic Ab) | 450.000 đ | sau 2-4 ngày |
| Điện di Huyết sắc tố | 650.000 đ | sau 2-4 ngày |
| Điện di Huyết sắc tố (TE < 12 tháng) | 950.000 đ | sau 2-4 ngày |
| Điện di Protein | 500.000 đ | sau 2-4 ngày |
| Gastrin | 330.000 đ | sau 2-4 ngày |
| Lipoprotein - APO - B | 150.000 đ | 1-3 ngày |
| Lipoprotein - APO - A1 | 150.000 đ | 1-3 ngày |
| ASLO định lượng | 110.000 đ | sau 1 ngày |
| BUN | 40.000 đ | 60 phút |
| C3 | 145.000 đ | 2-4 ngày |
| C4 | 145.000 đ | 2-4 ngày |
| Ceruloplasmine | 200.000 đ | 2-4 ngày |
| eGFR (CKD-EPI) | 30.000 đ | 60 phút |
| IgA | 250.000 đ | Sau 1 ngày |
| IgG | 250.000 đ | Sau 1 ngày |
| IgM | 250.000 đ | Sau 1 ngày |
| Kappa, Lambda light chains | 2.400.000 đ | 2-4 ngày |
| Lipase | 110.000 đ | sau 1 ngày |
| Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | 160.000 đ | 60p sau lần thứ 3 |
| ACTH | 280.000 đ | sau 1 ngày |
| 17-OH-Progesterone | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Chlamydia Trachomatis-IgG | 350.000 đ | 2-4 ngày |
| Chlamydia Trachomatis-IgM | 350.000 đ | 2-4 ngày |
| CMV IgG | 240.000 đ | sau 1 ngày |
| CMV IgM | 240.000 đ | sau 1 ngày |
| Rubella-IgG | 200.000 đ | sau 1 ngày |
| Rubella-IgM | 200.000 đ | sau 1 ngày |
| Toxoplasma gondii IgG | 240.000 đ | sau 1 ngày |
| Toxoplasma gondii IgM | 240.000 đ | sau 1 ngày |
| Anti beta2 Glycoprotein IgG | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti beta2 Glycoprotein IgM | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti Phospholipid IgM | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti Phospholipid IgG | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti Cardiolipin IgM | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti Cardiolipin IgG | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Double Test | 550.000 đ | sau 1 ngày |
| Tripple Test | 550.000 đ | 5-7 ngày |
| Anti HAV IgG | 330.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti HAV IgM | 220.000 đ | sau 1 ngày |
| Anti HAV Total | 120.000 đ | Liên hệ |
| Anti HBc IgM | 285.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti HBc Total | 230.000 đ | 2-4 ngày |
| HBcrAg | 850.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti HDV Total | 920.000 đ | 1-3 ngày |
| Anti HEV IgG | 270.000 đ | 1-3 ngày |
| Anti HEV IgM | 320.000 đ | 1-3 ngày |
| Anti-LKM-1 | 350.000 đ | 1-3 ngày |
| HBV đo tải lượng hệ thống tự động | 850.000 đ | sau 1 ngày (Trừ T7, CN) |
| HBV Genotype, Đột biến kháng thuốc | 1.400.000 đ | 3-5 ngày |
| HCV Genotype | 1.900.000 đ | 3-5 ngày |
| HCV Đo tải lượng Hệ thống tự động | 1.200.000 đ | 3-5 ngày |
| H.pylori IgG miễn dịch tự động | 255.000 đ | 2-4 ngày |
| H.pylori IgM miễn dịch tự động | 255.000 đ | 2-4 ngày |
| HPV Genotype PCR Hệ thống tự động | 600.000 đ | 3-4 ngày |
| Japanese Encephalitis - IgG | 770.000 đ | 1-3 ngày |
| Japanese Encephalitis - IgM | 770.000 đ | 1-3 ngày |
| Measles - IgG | 320.000 đ | 2-4 ngày |
| Measles - IgM | 320.000 đ | 2-4 ngày |
| Mumps IgG | 450.000 đ | 2-4 ngày |
| Mumps IgM | 450.000 đ | 2-4 ngày |
| Mycobacterium tuberculosis (PCR Lao định tính) | 400.000 đ | 2-4 ngày |
| RPR định lượng | 370.000 đ | sau 1 ngày |
| Varicella Zoster IgG | 450.000 đ | 2-4 ngày |
| Varicella Zoster IgM | 450.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti-GAD | 650.000 đ | 3-8 ngày |
| Catecholamine | 1.200.000 đ | 2-4 ngày |
| Catecholamine Nước tiểu 24h | 1.200.000 đ | 2-4 ngày |
| HLA -B27 | 1.200.000 đ | 3-5 ngày |
| HCC Wako | 2.100.000 đ | 2-4 ngày |
| IgE | 200.000 đ | sau 1 ngày |
| Insulin | 140.000 đ | sau 1 ngày |
| Osteocalcin | 275.000 đ | sau 1 ngày |
| Pb/Blood(chì/máu) | 650.000 đ | 2-4 ngày |
| PIVKA II | 1.500.000 đ | 1-3ngày |
| Protein C | 720.000 đ | 2-4 ngày |
| Protein S | 720.000 đ | 2-4 ngày |
| Tacrolimus | 950.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti Mycoplasma pneumoniae - IgM | 550.000 đ | 2-4 ngày |
| Anti Mycoplasma pneumoniae- IgG | 550.000 đ | 2-4 ngày |
| Nuôi cấy và định danh vi khuẩn + KSĐ | 600.000 đ | 4-6 ngày |
| Nuôi cấy và định danh nấm + KNĐ | 900.000 đ | 1-3 tuần |
| HSV-1/2 IgG | 360.000 đ | sau 1 ngày |
| HSV-1/2 IgM | 360.000 đ | sau 1 ngày |
| HSV DNA Genotype | 650.000 đ | 4-6 ngày |
| IGRA (Quantiferon-TB Gold Plus) | 2.300.000 đ | 5-10 ngày |
| Máu ẩn trong phân (FOB) | 120.000 đ | sau 1 ngày |
| Salmonella Widal ** | 220.000 đ | 2-4 ngày |
| Microalbumin niệu | 100.000 đ | sau 1 ngày |
| Protein nước tiểu tươi | 40.000 đ | 90 phút |
| Sero Amibe (E.hystolytica) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Sero Filariasis (Giun chỉ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Gnathostoma IgG (Giun đầu gai ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Ascaris lumbricoides IgM (Giun đũa) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Toxocara IgG ( Giun đũa chó /mèo ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Strongyloides stercoralis IgG (Giun lươn) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Ancylostoma IgG (Giun móc chó, mèo) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Angiostrongylus cantonensis IgG (Giun tròn) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Angiostrongylus cantonensis IgM (Giun tròn) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Trichinella Spiralis IgG (Giun xoắn) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Trichinella Spiralis IgM (Giun xoắn) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Echinococcus IgG ( Sán dây chó ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Echinococcus IgM ( Sán dây chó ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Cysticercosis IgG (Sán dây lợn) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Cysticercosis IgM (Sán dây lợn) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Fasciola sp IgG ( Sán lá gan lớn ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Clonorchis Sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Clonorchis Sinensis IgM (Sán lá gan nhỏ) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Paragonimus IgG (Sán lá phổi) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Schistosoma mansoni IgG (Sán máng) | 200.000 đ | 1-3 ngày |
| Panel 44 dị nguyên | 1.400.000 đ | 1-3 ngày |
| Panel 60 dị nguyên | 1.600.000 đ | 1-3 ngày |
| Panel 91 dị nguyên | 1.900.000 đ | 1-3 ngày |
| Giải phẫu bệnh - Mô bệnh học | 600.000 đ | 2-4 ngày |
| Giải phẫu bệnh - Tế bào học | 300.000 đ | 2-4 ngày |
| Nhiễm sắc thể đồ | 1.200.000 đ | 15 ngày |
| Đột biến gen Thrombophilia (12 biến thể) | 2.700.000 đ | 5-6 ngày |
| Soi tươi (Dịch âm đạo/ niệu đạo) | 100.000 đ | 180 phút |
| Soi phân | 200.000 đ | 180 phút |
| 12 tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 1.200.000 đ | 2-4 ngày |
| Liên cầu khuẩn nhóm B (Realtime PCR) | 600.000 đ | 2-4 ngày |
| NIPT 3 | 1.700.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT 4 | 2.500.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT 7 | 3.000.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT 7+ | 3.500.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT 23 | 4.500.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT 23+ | 5.500.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT 23 Pro | 7.000.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT 23 Pro+ | 7.500.000 đ | 4-6 ngày |
| NIPT TWIN | 4.800.000 đ | 4-6 ngày |
| Xét nghiệm ADN Cha - Con/Mẹ - Con (dân sự - tự nguyện) | 2.500.000 đ | 2 - 5 ngày |
| Xét nghiệm ADN mẫu thứ 3 | 1.000.000 đ | 2 - 5 ngày |
| Xét nghiệm ADN làm thủ tục Hành chính | 3.500.000 đ | 2 - 5 ngày |
| Xét nghiệm ADN làm thủ tục Pháp lý | 6.620.000 đ | 3 - 8 ngày |
| Xét nghiệm ADN họ hàng theo NST Y | 4.500.000 đ | 2-4 ngày |
| Xét nghiệm ADN họ hàng theo NST X | 4.500.000 đ | 2-4 ngày |
| Xét nghiệm ADN huyết thống theo dòng mẹ | 5.000.000 đ | 4-6 ngày |
| Trả KQ ADN bằng tiếng Anh | 200.000 đ | Liên hệ |
| Xét nghiệm ADN Cha - Con trước sinh | 24.000.000 đ | 8 -11 ngày |
| HIV đo tải lượng (HIV RNA) | 1.000.000 đ | 1-2 ngày |
| Cấy phân (4 tác nhân) | 400.000 đ | 3-5 ngày |
| Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | 1.500.000 đ | 3-4 ngày |
| Gene bệnh thể ẩn | 2.500.000 đ | 6-8 ngày |
| Chất gây nghiện - chất kích thích (nước tiểu) | 300.000 đ | 1 ngày |
| LEPTOSPIRA IgM | 350.000 đ | 3 ngày |
| LEPTOSPIRA IgG | 350.000 đ | 3 ngày |
| ANA Global định lượng (ANA IFT) ** | 400.000 đ | 3 ngày |
| ANTI D (Hiệu giá kháng thể miễn dịch, kỹ thuật Scangel/gelcard) | 1.400.000 đ | 4-6 ngày |
| Lao TB | 100.000 đ | 1 ngày |
| DHEA.SO4 | 250.000 đ | 3 ngày |
| Carrier Thalassemia Plus (508 đột biến) | 2.500.000 đ | 10 ngày |
| Carrier Thalassemia (494 đột biến) | 2.450.000 đ | 5 ngày |
| Chlamydia - Lậu PCR | 550.000 đ | 3 ngày |
| Free Testoterone Profile | 450.000 đ | 1 ngày |
| H.pylori hơi thở C13 | 1.050.000 đ | 1 ngày |
| Anti - IA2 | 950.000 đ | 6-8 ngày |
| Anti - ZnT8 | 1.100.000 đ | 2-5 ngày |
| Anti Insulin (IAA) | 950.000 đ | 2-5 ngày |
| 222 bất dung nạp thực phẩm | 3.600.000 đ | 8-10 ngày |
Đơn giá và thời gian trả kết quả có thể thay đổi theo thời điểm, loại mẫu và chính sách của trung tâm. Để cập nhật các thay đổi cũng như đợt khuyến mãi Quý khách vui lòng xác nhận lại trước khi sử dụng dịch vụ tại Hotline: 0985 218 238.